bullock heart
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả tim bò: "bullock heart" là tên gọi của một loại trái cây nhiệt đới có hình dạng giống trái tim, vỏ ngoài có gai nhỏ. Cây thuộc loại cây nhỏ ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, cho quả có vị chua.
- Cây tim bò: Cũng có thể chỉ cây cho ra loại quả này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bullock heart fruit is used in some traditional dishes. (Quả tim bò được dùng trong một số món ăn truyền thống.)
- I bought a bullock heart from the market to make a tropical salad. (Tôi đã mua một quả tim bò ở chợ để làm món salad nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to eat a bullock heart": ăn quả tim bò.
- In some regions, people prefer to eat a bullock heart raw with salt. (Ở một số vùng, người ta thích ăn sống quả tim bò với muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Bullock (danh từ): bò đực thiến.
- The farmer raised a bullock for plowing. (Người nông dân nuôi một con bò đực để cày.)
- Heart (danh từ): trái tim (cơ quan hoặc hình dạng).
- The shape of the fruit resembles a heart. (Hình dạng của quả giống như một trái tim.)
Từ đồng nghĩa
- Soursop: mãng cầu xiêm (một loại quả nhiệt đới khác, nhưng không có gai và vị ngọt hơn).
- Custard apple: na, mãng cầu (quả có hình dạng tương tự nhưng vỏ nhẵn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "bullock heart".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bullock heart".