bullying

Học thuật
Thân thiện
bullying

A student stands up to bullying in the school hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi bắt nạt, hà hiếp: Hành động lặp đi lặp lại của một cá nhân hoặc nhóm nhằm gây hại, đe dọa hoặc làm một người khác (thường yếu thế hơn) cảm thấy sợ hãi, đau khổ hoặc bị cô lập. Hành vi này có thể thể chất, bằng lời nói, hoặc xã hội (như tẩy chay, phỉ báng).
    • Sự hăm dọa, dọa nạt: Việc sử dụng sức mạnh hoặc ảnh hưởng để đe dọa hoặc ép buộc người khác phải làm điều đó.
  2. Tính từ:

    • Hống hách, hách dịch: thái độ hoặc hành vi thô bạo, lấn át người khác một cách ồn ào đe dọa.
    • Chuyên bắt nạt: Dùng để mô tả một người hoặc hành vi đặc điểm bắt nạt người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • School bullying is a serious problem that affects many children. (Bắt nạt học đường một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều trẻ em.)
    • The company has a zero-tolerance policy towards workplace bullying. (Công ty chính sách không khoan nhượng với hành vi bắt nạt tại nơi làm việc.)
    • His bullying finally stopped when he was reported to the teacher. (Hành vi bắt nạt của anh ta cuối cùng đã dừng lại khi bị báo với giáo viên.)
  • Tính từ:

    • He used a bullying tone to get what he wanted. (Anh ta dùng giọng điệu hống hách để đạt được điều mình muốn.)
    • The manager's bullying behavior created a toxic work environment. (Hành vi chuyên bắt nạt của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a victim of bullying": nạn nhân của bắt nạt.

    • She was a victim of cyber bullying for months. ( ấy đã là nạn nhân của bắt nạt trên mạng trong nhiều tháng.)
  • "An anti-bullying campaign": một chiến dịch chống bắt nạt.

    • The school launched an anti-bullying campaign to promote kindness. (Trường học đã phát động một chiến dịch chống bắt nạt để khuyến khích sự tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bully (n): kẻ bắt nạt, kẻ hay hăm dọa người khác.

    • The bully was suspended from school. (Kẻ bắt nạt đã bị đình chỉ học.)
  • Bully (v): bắt nạt, hà hiếp.

    • He was bullied for being different. (Cậu ấy bị bắt nạt khác biệt.)
  • Bullyish (adj): mang tính chất của kẻ bắt nạt (ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hành vi):

    • Intimidation: sự hăm dọa, đe dọa.
    • Harassment: sự quấy rối.
    • Persecution: sự ngược đãi, hà hiếp.
  • Tính từ (thái độ):

    • Overbearing: hống hách, độc đoán.
    • Domineering: thích thống trị, áp đặt.
    • Tyrannical: bạo ngược, chuyên chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "bullying" danh từ/ tính từ, không phrasal verb. Hành động được diễn đạt bằng động từ "to bully".) - To bully someone into (doing) something: ép buộc, dọa nạt ai làm việc . - He tried to bully his brother into giving him the money. (Hắn cố dọa nạt em trai mình để lấy tiền.)

Thành ngữ liên quan
  • "To stand up to a bully": đứng lên chống lại kẻ bắt nạt.

    • It's important to teach children to stand up to bullies. (Việc dạy trẻ em đứng lên chống lại kẻ bắt nạt rất quan trọng.)
  • "Bully for you!" (thành ngữ , thường dùng mỉa mai): Giỏi lắm!/ Thế thì tốt cho bạn thôi! (Để chúc mừng hoặc chế giễu một thành công nhỏ nào đó).

    • You finished your homework? Bully for you! (Cậu làm xong bài tập về nhà rồi à? Giỏi lắm!)
bullying

A student stands up to bullying in the school hallway.

Adjective
  1. áp bức, hà hiếp, hống hách, hăm dọa
Noun
  1. hành động dọa dẫm, hà hiếp kẻ yếu hơn (để bắt anh ta phải làm gì đấy)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bullying"