bullying

Adjective
  1. áp bức, hà hiếp, hống hách, hăm dọa
Noun
  1. hành động dọa dẫm, hà hiếp kẻ yếu hơn (để bắt anh ta phải làm gì đấy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bullying"

bullying
A student stands up to bullying in the school hallway.