domineering

/,dɔmi'niəriɳ/
tính từ
  1. độc đoán, hống hách
  2. áp bức, áp chế, hà hiếp, bạo ngược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "domineering"

Từ có nhắc đến "domineering"

domineering
She felt stifled by her domineering boss during meetings.