bulnesia

bulnesia

The bulnesia tree grows in the dry forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bulnesia: Tên một chi thực vật thuộc họ Zygophyllaceae, bao gồm các loài cây thân gỗ, trong đó nổi tiếng nhất là Bulnesia sarmientoi (còn gọi là Palo Santo). Loài cây này gỗ thơm, thường được dùng làm nhang, tinh dầu trong các nghi lễ tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wood of bulnesia is highly valued for its aromatic properties. (Gỗ của cây bulnesia rất được đánh giá cao đặc tính thơm của .)
    • Essential oil extracted from bulnesia is used in perfumery and meditation. (Tinh dầu chiết xuất từ bulnesia được dùng trong ngành nước hoa thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulnesia sarmientoi": Tên khoa học của loài cây Palo Santo, một loài đặc hữu của Nam Mỹ.

    • Bulnesia sarmientoi is a protected species in some regions due to overharvesting. (Bulnesia sarmientoi loài được bảo vệmột số khu vực do khai thác quá mức.)
  • "Palo santo": Tên thông dụng trong tiếng Tây Ban Nha cho gỗ của cây bulnesia, nghĩa "gỗ thánh".

    • Palo santo sticks are burned to cleanse negative energy in spiritual practices. (Các que gỗ Palo santo được đốt để thanh tẩy năng lượng tiêu cực trong các thực hành tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulnesia sarmientoi (danh từ khoa học): Tên loài cụ thể.
    • Bulnesia sarmientoi is the most commercially important species of the genus. (Bulnesia sarmientoi loài giá trị thương mại nhất trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Palo santo: Tên phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha Anh.
  • Holy wood: Tên dịch nghĩa đen từ "Palo santo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan