bluenose

bluenose

A bluenose sails a fishing boat in the Atlantic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gốc Nova Scotia: "bluenose" một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một người sinh ra hoặc sốngtỉnh Nova Scotia, Canada. Tên gọi này bắt nguồn từ một loại khoai tây xanh đặc sản của vùng, hoặc từ biệt danh của một con tàu buồm nổi tiếng.
    • Người hay chỉ trích đạo đức: Trong một số ngữ cảnh lịch sử (hiện nay ít dùng), "bluenose" còn có nghĩa một người hay chỉ trích, khắt khe về đạo đức, đặc biệt về các vấn đề giải trí uống rượu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (người Nova Scotia):

    • My grandfather was a true bluenose from Halifax. (Ông tôi một người Nova Scotia chính gốc đến từ Halifax.)
    • The bluenose fishermen are known for their hard work and resilience. (Những ngư dân Nova Scotia nổi tiếng sự chăm chỉ kiên cường.)
  • Nghĩa 2 (người chỉ trích):

    • The old bluenose complained about the music being too loud. (Ông già khó tính đó phàn nàn về việc nhạc quá ồn.)
    • She was considered a bluenose for banning dancing at the town hall. ( ấy bị coi một người khắt khe đã cấm khiêu vũ tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bluenose" trong văn hóa Canada: Từ này mang tính tự hào địa phương, thường được dùng để nhấn mạnh bản sắc Nova Scotia.

    • He proudly calls himself a bluenose, even after moving to Toronto. (Anh ấy tự hào gọi mình người Nova Scotia, ngay cả sau khi chuyển đến Toronto.)
  • "Bluenose" như một biểu tượng: Tàu buồm "Bluenose" một biểu tượng quốc gia của Canada, xuất hiện trên đồng xu 10 xu.

    • The schooner Bluenose is a famous racing ship from Nova Scotia. (Tàu buồm Bluenose một con tàu đua nổi tiếng đến từ Nova Scotia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluenoser (danh từ, ít trang trọng): Cũng có nghĩa người Nova Scotia.

    • He is a proud bluenoser from Yarmouth. (Anh ấy một người Nova Scotia đầy tự hào đến từ Yarmouth.)
  • Blue-nosed (tính từ): mũi xanh (thường dùng để mô tả động vật hoặc người mũi xanh, nhưng hiếm khi dùng trong ngữ cảnh thông thường).

Từ đồng nghĩa
  • Nova Scotian: Người Nova Scotia (cách gọi trang trọng hơn).
    • She is a proud Nova Scotian. ( ấy một người Nova Scotia đầy tự hào.)
  • Puritan (nghĩa 2): Người theo chủ nghĩa khắt khe về đạo đức.
    • He acted like a puritan, forbidding any fun. (Anh ta hành động như một người khắt khe, cấm mọi niềm vui.)
Thành ngữ liên quan
  • "As proud as a bluenose": Tự hào như một người Nova Scotia (thành ngữ địa phương).
    • He was as proud as a bluenose when his team won. (Anh ấy tự hào như một người Nova Scotia khi đội của anh ấy thắng.)