balinese

balinese

A Balinese dancer performs a traditional dance in a temple courtyard.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Ngôn ngữ Bali: "Balinese" chỉ ngôn ngữ của người dân trên đảo Bali, Indonesia. Đây một ngôn ngữ thuộc nhóm Austronesian, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày các nghi lễ văn hóa tại Bali.

dụ sử dụng
  • The Balinese language has its own script and is still widely spoken.
    (Ngôn ngữ Bali chữ viết riêng vẫn được sử dụng rộng rãi.)

  • She is learning Balinese to better understand the local traditions.
    ( ấy đang học tiếng Bali để hiểu hơn về các truyền thống địa phương.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balinese" cũng có thể được dùng như một tính từ (mặc dù từ này chủ yếu danh từ trong ngữ cảnh ngôn ngữ) để chỉ bất cứ thứ liên quan đến đảo Bali, nhưng trong phạm vi định nghĩa này, chỉ tập trung vào ngôn ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Bali (Danh từ riêng): Tên hòn đảo ở Indonesia. (Bali nổi tiếng với những bãi biển đẹp nền văn hóa độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Bali: Cách gọi tương tự trong tiếng Việt, mang nghĩa ngôn ngữ của người Bali.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Balinese" đây danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.