bummaree
/,bʌmə'ri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người môi giới (ở chợ cá Billingsgate, Luân Đôn): "Bummaree" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một người môi giới hoặc trung gian trong các giao dịch, đặc biệt là tại chợ cá Billingsgate ở Luân Đôn.
- Người khuân vác (ở chợ bán thịt Luân Đôn): Từ này cũng có thể chỉ một người lao động chân tay, chuyên khuân vác hàng hóa, nhất là tại các khu chợ bán thịt lớn ở Luân Đôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishmonger negotiated the price with the bummaree. (Người bán cá đã thương lượng giá với người môi giới.)
- He worked as a bummaree, carrying heavy sides of beef in the market. (Anh ấy làm nghề khuân vác, vác những tảng thịt bò nặng trong chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử/chuyên ngành: Từ "bummaree" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các nghề nghiệp cụ thể ở Luân Đôn thời kỳ trước.
- The role of the bummaree was crucial in the old London markets. (Vai trò của người môi giới/khuân vác là rất quan trọng trong các khu chợ Luân Đôn xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Porter (n): người khuân vác, người bốc vác (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Broker (n): người môi giới (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Fish porter: người khuân vác cá (cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Market porter: người khuân vác ở chợ.
- Middleman: người trung gian, người môi giới.
danh từ
- người môi giới (ở chợ cá Bin-linh-ghết, Luân đôn)
- người khuân vác (ở chợ bán thịt Luân đôn)