bungler
/'bʌɳglə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vụng về, người làm việc cẩu thả: Chỉ một người thường xuyên mắc lỗi hoặc làm hỏng việc do thiếu kỹ năng, sự khéo léo hoặc năng lực.
- Người làm lộn xộn, người làm ẩu: Chỉ một người làm việc thiếu tổ chức, khiến mọi thứ trở nên rối ren hoặc không đạt kết quả như mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such a bungler; he always spills coffee on important documents. (Anh ta đúng là một kẻ vụng về; anh ta luôn làm đổ cà phê lên các tài liệu quan trọng.)
- The project failed because it was managed by a complete bungler. (Dự án thất bại vì nó được quản lý bởi một người hoàn toàn vụng về.)
- Don't trust him with delicate tasks; he's a known bungler. (Đừng giao cho anh ta những nhiệm vụ tinh tế; anh ta là một người làm ẩu có tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A hopeless bungler": Một người vụng về không có hy vọng cải thiện.
- He was dismissed as a hopeless bungler who could not complete the simplest task. (Anh ta bị sa thải vì là một kẻ vụng về vô vọng, không thể hoàn thành nhiệm vụ đơn giản nhất.)
"To be labeled a bungler": Bị gán cho là người vụng về.
- After the failed presentation, she was afraid of being labeled a bungler by her colleagues. (Sau buổi thuyết trình thất bại, cô ấy sợ bị đồng nghiệp gán cho là người làm hỏng việc.)
Biến thể và từ gần giống
Bungle (động từ): Làm hỏng việc một cách vụng về.
- He managed to bungle the simple instructions. (Anh ta đã làm hỏng những chỉ dẫn đơn giản một cách vụng về.)
Bungling (tính từ): Vụng về, lóng ngóng.
- His bungling attempts at repair only made the machine worse. (Những nỗ lực sửa chữa vụng về của anh ta chỉ khiến cái máy tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Incompetent (n): Người bất tài, thiếu năng lực.
- Blunderer (n): Người mắc sai lầm ngớ ngẩn.
- Butcher (n, nghĩa bóng): Người làm hỏng việc thô bạo (như "đồ tể" phá hỏng công việc).
Từ trái nghĩa
- Expert (n): Chuyên gia.
- Ace (n): Người cừ khôi, xuất sắc.
- Proficient (n): Người thành thạo, tinh thông.
Thành ngữ liên quan
- "A bull in a china shop": (Nghĩa đen: Con bò mộng trong cửa hàng đồ sứ) - Thành ngữ chỉ người vụng về, hậu đậu, hay làm đổ vỡ mọi thứ xung quanh. Đây là một hình ảnh so sánh tương đồng với một bungler.
- Sending him to negotiate the delicate contract was like putting a bull in a china shop. (Cử anh ta đi đàm phán hợp đồng tế nhị đó chẳng khác nào thả con bò mộng vào cửa hàng đồ sứ.)
danh từ
- thợ vụng; người làm ẩu
- người làm hỏng việc
- người làm lộn xộn