bungler

/'bʌɳglə/
danh từ
  1. thợ vụng; người làm ẩu
  2. người làm hỏng việc
  3. người làm lộn xộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bungler
A clumsy bungler spills a tray of drinks in the busy cafe.