fumbler
/'fʌmblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lóng ngóng, người vụng về: Một người thường xuyên làm rơi đồ vật, xử lý mọi thứ một cách vụng về hoặc không khéo léo.
- Người hay mắc lỗi do bất tài: Một người thường xuyên phạm sai lầm hoặc thất bại trong việc thực hiện một nhiệm vụ nào đó do thiếu năng lực hoặc kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such a fumbler with tools; he always drops the screws. (Anh ấy thật là một người lóng ngóng với dụng cụ; anh ấy luôn làm rơi các con ốc.)
- The quarterback was criticized as a fumbler after losing the ball three times. (Người chơi vị trí tiền vệ bị chỉ trích là một kẻ vụng về sau khi làm rơi bóng ba lần.)
- Don't trust him with the fragile dishes; he's a known fumbler. (Đừng giao cho anh ta mấy cái đĩa dễ vỡ; anh ta nổi tiếng là người lóng ngóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A chronic fumbler": Một người lóng ngóng kinh niên, luôn luôn vụng về.
- In the kitchen, he's a chronic fumbler, so we keep him away from the sharp knives. (Trong bếp, anh ta là một người lóng ngóng kinh niên, vì vậy chúng tôi không để anh ta động vào dao sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- To fumble (động từ): Làm rơi, sờ soạng một cách vụng về; nói lắp bắp, diễn đạt ý một cách lúng túng.
- He fumbled with the keys before finally opening the door. (Anh ta lóng ngóng mở chìa khóa một hồi rồi cuối cùng mới mở được cửa.)
- Fumbling (danh từ/tính từ): Hành động lóng ngóng, vụng về; có tính chất lóng ngóng.
- His fumbling attempt to fix the leak made it worse. (Nỗ lực sửa chỗ rò rỉ một cách lóng ngóng của anh ta chỉ làm nó tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Bungler: Người vụng về, làm hỏng việc.
- Butterfingers: (Thân mật) Người hay làm rơi đồ.
- Incompetent: Người bất tài, thiếu năng lực.
Từ trái nghĩa
- Expert: Chuyên gia, người thành thạo.
- Ace: (Thân mật) Người cừ khôi, xuất sắc.
- Proficient: Người thông thạo, tinh thông.
danh từ
- người lóng ngóng, người vụng về