bunny

/'bʌɳni/
Học thuật
Thân thiện
bunny

A little girl gently holds a fluffy white bunny in her arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con thỏ con: Từ thân mật, dễ thương dùng để chỉ một con thỏ, đặc biệt thỏ con hoặc thỏ nhà.
    • Người phục vụ nữ (trong câu lạc bộ đêm): (Từ lóng, ít phổ biến) Chỉ một nữ nhân viên phục vụ trẻ trong một câu lạc bộ đêm mặc trang phục đuôi tai thỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • The little girl was delighted to see a fluffy white bunny in the garden. ( rất vui khi nhìn thấy một chú thỏ con trắng mịn trong vườn.)
    • We bought some carrots to feed the bunnies at the petting zoo. (Chúng tôi mua một ít cà rốt để cho những chú thỏ con ở vườn thú tiếp xúc ăn.)
  • Danh từ (nghĩa lóng, ít dùng):

    • In the 1960s, some famous clubs employed "Playboy Bunnies" as waitresses. (Vào những năm 1960, một số câu lạc bộ nổi tiếng đã thuê "Playboy Bunnies" làm nữ phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easter bunny": Thỏ Phục Sinh, một nhân vật trong truyền thuyết mang trứng quà cho trẻ em vào lễ Phục Sinh.

    • Children believe the Easter bunny hides chocolate eggs in the garden. (Trẻ em tin rằng Thỏ Phục Sinh giấu những quả trứng --la trong vườn.)
  • "Bunny slope": (Trong trượt tuyết) Đoạn đường dốc rất nhẹ dành cho người mới bắt đầu học.

    • I spent my first day on the bunny slope to learn how to balance. (Tôi đã dành ngày đầu tiên trên dốc cho người mới học để tập giữ thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bun (n): Tóc búi; Bánh bao nhỏ. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cách phát âm gần giống).
  • Rabbit (n): Con thỏ (từ thông dụng chung chung hơn "bunny").
  • Hare (n): Con thỏ rừng (một loài khác biệt với thỏ nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Rabbit (n): Thỏ (từ trung lập, phổ biến).
  • Coney (n, cổ): Thỏ (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bunny")

Thành ngữ liên quan
  • "Bunny boiler": (Tiếng lóng, mang tính xúc phạm) Chỉ một người (thường phụ nữ) hành vi ám ảnh, nguy hiểm hoặc trả thù trong các mối quan hệ, xuất phát từ một bộ phim.
    • After their breakup, she acted like a total bunny boiler, constantly calling and showing up at his work. (Sau khi chia tay, ấy cư xử như một kẻ ám ảnh nguy hiểm, liên tục gọi điện xuất hiện tại chỗ làm của anh ta.)
bunny

A little girl gently holds a fluffy white bunny in her arms.

danh từ
  1. khuấy 6