pinny

/'pinəfɔ:/ Cách viết khác : (pinny) /'pini/
Học thuật
Thân thiện
pinny

A young girl wears a colorful pinny while helping in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tạp dề: Một loại áo bảo hộ, thường không tay hoặc tay ngắn, mặc phía ngoài quần áo để tránh bị bẩn trong khi làm việc (như nấu ăn) hoặc khi chơi đùa.
    • Áo choàng ngoài (cho trẻ em): Một loại áo mỏng, nhẹ, thường không tay, mặc bên ngoài quần áo của trẻ em để bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn hoặc ướt trong khi ăn uống hoặc chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The little girl wore a colorful pinny while painting to keep her dress clean. ( mặc một chiếc tạp dề nhiều màu sắc khi vẽ để giữ cho chiếc váy được sạch sẽ.)
    • In the kindergarten, each child has their own pinny for messy play activities. (Ở trường mẫu giáo, mỗi đứa trẻ một chiếc áo choàng ngoài riêng cho các hoạt động chơi đùa dễ làm bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pinnie": Đây một cách viết gọi thân mật, rút gọn khác của "pinny", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về trẻ em.
    • Put your pinnie on before you start playing with the clay. (Con hãy mặc áo choàng vào trước khi bắt đầu chơi với đất nặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinafore (n): Từ gốc đầy đủ hơn của "pinny". Chỉ một loại tạp dề hoặc áo choàng không tay, thường dây đeo qua vai, mặc ngoài quần áo. "Pinny" dạng thân mật, rút gọn của từ này.

    • She wore a denim pinafore over her blouse. ( ấy mặc một chiếc tạp dề vải bên ngoài áo cánh.)
  • Apron (n): Tạp dề. Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn, chỉ chung các loại tạp dề dùng trong nấu ăn, lao động. "Pinny" thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, dễ thương hơn, thường liên quan đến trẻ em hoặc công việc nhẹ.

    • The chef tied his apron before starting to cook. (Đầu bếp buộc tạp dề của mình trước khi bắt đầu nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Smock (n): Áo bảo hộ, áo choàng lao động (thường rộng, dùng trong hội họa hoặc một số nghề thủ công).
  • Overall (n): Quần yếm, áo liền quần (thường dùng để bảo vệ quần áo bên trong khi làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pinny".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pinny".

pinny

A young girl wears a colorful pinny while helping in the kitchen.

danh từ
  1. áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo); tạp dề