bonne

/bɔn/
Học thuật
Thân thiện
bonne

The bonne reads a storybook to the children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • giữ trẻ, bảo mẫu: Từ "bonne" dùng để chỉ một người phụ nữ được thuê để chăm sóc trẻ em trong gia đình, đặc biệt trong bối cảnh nói tiếng Pháp hoặc văn hóa Pháp. Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were left with the bonne while their parents went out. (Bọn trẻ được giao cho giữ trẻ chăm sóc khi bố mẹ chúng đi ra ngoài.)
    • She worked as a bonne for a wealthy family in Paris. ( ấy từng làm bảo mẫu cho một gia đình giàu có ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc bối cảnh lịch sử để mô tả một nghề nghiệp cụ thể, phản ánh ảnh hưởng của tiếng Pháp trong tiếng Anh. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Nanny (n): vú em, bảo mẫu. (Từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa tương tự).
  • Governess (n): giáo dạy trẻ tại nhà. (Thường nhấn mạnh vai trò giáo dục hơn chỉ chăm sóc).
Từ đồng nghĩa
  • Nursemaid: người giúp việc chăm trẻ.
  • Childminder: người trông trẻ.
Lưu ý
  • "Bonne" một từ mượn từ tiếng Pháp, trong đó có nghĩa "người giúp việc nhà" hoặc " gái phục vụ". Nghĩa " giữ trẻ" trong tiếng Anh một nghĩa chuyên biệt hơn.
bonne

The bonne reads a storybook to the children.

danh từ
  1. giữ trẻ