bunsen
Định nghĩa
Danh từ: - Đèn Bunsen: Một loại đèn khí được sử dụng trong phòng thí nghiệm, có van điều chỉnh không khí để kiểm soát hỗn hợp khí và không khí, tạo ra ngọn lửa có nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hóa học đã thắp đèn Bunsen để đun nóng dung dịch.)
- (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng đèn Bunsen để khử trùng dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bunsen burner": Cụm từ đầy đủ để chỉ đèn Bunsen, thường được dùng trong văn bản khoa học.
- Adjust the air hole of the bunsen burner to get a blue flame. (Điều chỉnh lỗ khí của đèn Bunsen để có ngọn lửa màu xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunsen burner (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ và chính xác hơn cho đèn Bunsen.
- Bunsen (tên riêng): Tên của nhà hóa học người Đức Robert Bunsen, người đã phát minh ra loại đèn này.
Từ đồng nghĩa
- Gas burner: Đèn khí (nói chung).
- Laboratory burner: Đèn phòng thí nghiệm.
Các cụm từ liên quan
- Bunsen flame: Ngọn lửa Bunsen.
- The bunsen flame can reach temperatures up to 1,500°C. (Ngọn lửa Bunsen có thể đạt nhiệt độ lên tới 1.500°C.)