burner

/'bə:nə/
Học thuật
Thân thiện
burner

The chef places a pot on the front burner of the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tử đốt, đầu đốt: Bộ phận của một thiết bị (như bếp, ) tạo ra ngọn lửa hoặc nhiệt để nấu ăn hoặc sưởi ấm.
    • Thiết bị đốt, đốt: Một thiết bị hoặc buồng được thiết kế để đốt cháy nhiên liệu (như dầu, khí) hoặc rác thải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please turn on the burner to boil the water. (Hãy bật đầu đốt lên để đun sôi nước.)
    • The factory installed a new burner to dispose of waste. (Nhà máy lắp đặt một đốt mới để xử lý rác thải.)
    • This stove has four gas burners. (Chiếc bếp này bốn đầu đốt ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the back burner": (thành ngữ) chỉ một kế hoạch hoặc dự án tạm thời bị trì hoãn hoặc không được ưu tiên.

    • We've put the expansion project on the back burner for now. (Chúng tôi tạm thời hoãn dự án mở rộng lại.)
  • "front burner": (thành ngữ) chỉ một vấn đề hoặc dự án đang được ưu tiên xử lý ngay lập tức.

    • Customer safety is always on the front burner for our company. (An toàn của khách hàng luôn ưu tiên hàng đầu của công ty chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Burn (động từ): đốt cháy.
  • Burning (tính từ): đang cháy, nóng bỏng.
  • Oil burner (danh từ): đốt dầu, đèn dầu.
  • Incinerator (danh từ): đốt rác (một loại burner chuyên dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Heating element: phần tử gia nhiệt (cho bếp điện).
  • Jet: vòi phun (trong một số loại đầu đốt).
  • Combustor: buồng đốt (kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "burner" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Put something on the back burner": tạm gác một việc đó sang một bên, không giải quyết ngay.

    • With the current budget cuts, the research had to be put on the back burner. (Với việc cắt giảm ngân sách hiện tại, nghiên cứu phải tạm hoãn lại.)
  • "Keep something on the front burner": tiếp tục tập trung ưu tiên xử lý một việc đó.

    • We need to keep the marketing campaign on the front burner this quarter. (Chúng ta cần tiếp tục ưu tiên chiến dịch marketing trong quý này.)
burner

The chef places a pot on the front burner of the stove.

danh từ
  1. người đốt, người nung ((thường) trong từ ghép)
    • a brick burner
      người nung gạch
  2. đèn
    • an oil burner
      đèn dầu
    • blowpipe burner
      đèn xì
  3. mỏ đèn