burnished

Học thuật
Thân thiện
burnished

The blacksmith admired the burnished surface of the newly finished shield.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đánh bóng, mài bóng: Mô tả bề mặt của một vật (thường kim loại, gỗ hoặc da) trở nên mịn, nhẵn sáng bóng do được chà xát, mài dũa hoặc đánh bóng một cách cẩn thận.
    • Lấp lánh, óng ánh: Mô tả vẻ ngoài sáng bóng, phản chiếu ánh sáng một cách rực rỡ hoặc ấm áp.
dụ sử dụng
  • (Người hiệp sĩ mặc một bộ áo giáp thép được đánh bóng.)
  • ( ấy ngắm nhìn những chiếc nồi đồng bóng loáng treo trong nhà bếp.)
  • (Chiếc bàn gỗ một vẻ óng ánh ấm áp sau nhiều năm được chăm chút.)
  • (Mặt trời lặn tỏa ánh sáng lấp lánh vàng rực trên mặt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burnished" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ đó được trau chuốt, hoàn thiện hoặc làm cho trở nên xuất sắc nổi bật.
    • The company's burnished reputation took years to build. (Danh tiếng lừng lẫy của công ty phải mất nhiều năm để xây dựng.)
  • Trong văn học, "burnished" thường được dùng để mô tả màu sắc ấm áp, rực rỡ của thiên nhiên (như da trời, mùa thu).
    • The autumn leaves were a burnished gold. (Những chiếc mùa thu màu vàng rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnish (động từ): đánh bóng, làm cho sáng bóng.
    • He took a cloth to burnish the old silver. (Anh ấy lấy một miếng vải để đánh bóng món đồ bạc .)
  • Polished (tính từ): được đánh bóng, bóng loáng (nghĩa tương tự, nhưng "polished" còn có nghĩa bóng lịch sự, trau chuốt).
  • Lustrous (tính từ): óng ánh, sáng bóng (thường dùng cho tóc, vải, ngọc trai).
Từ đồng nghĩa
  • Shiny: sáng bóng, bóng loáng.
  • Gleaming: lấp lánh, sáng loáng.
  • Glossy: bóng mượt.
  • Sheeny: óng ánh.
Từ trái nghĩa
  • Dull: xỉn màu, mờ đục.
  • Matte: mờ, không bóng.
  • Tarnished: bị xỉn, bị ố (đối với kim loại).
burnished

The blacksmith admired the burnished surface of the newly finished shield.

Adjective
  1. được làm cho mượt, trơn, nhẵn sáng bóng bằng cách chà xát (hay như thể bằng cách chà xát)
  2. phản chiếu lấp lánh, óng ánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự