burp
/bə:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Tiếng ợ, sự ợ: Âm thanh hoặc hành động đẩy không khí từ dạ dày lên qua miệng một cách ồn ào.
- Nội động từ (thông tục):
- Ợ: Hành động đẩy hơi từ dạ dày ra ngoài qua miệng, thường tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby let out a loud burp after drinking milk. (Em bé phát ra một tiếng ợ to sau khi uống sữa.)
- Excuse my burp. (Xin lỗi vì tiếng ợ của tôi.)
- Nội động từ:
- It's considered rude to burp loudly in public in many cultures. (Ợ to nơi công cộng bị coi là bất lịch sự trong nhiều nền văn hóa.)
- The soda made him burp. (Nước ngọt có ga khiến anh ấy bị ợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to burp a baby": Vỗ lưng cho em bé ợ hơi sau khi bú.
- Remember to burp the baby gently after each feeding. (Nhớ vỗ lưng cho em bé ợ hơi nhẹ nhàng sau mỗi lần bú.)
Biến thể và từ gần giống
- Belch (v/n): (từ trang trọng hơn một chút) ợ, tiếng ợ. Đây là từ đồng nghĩa chính.
- Eructation (n): (từ y học, rất trang trọng) sự ợ.
Từ đồng nghĩa
- Belch: ợ (động từ), tiếng ợ (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burp up: ợ ra (thường dùng khi nói về trẻ sơ sinh ợ ra một ít sữa).
- The baby sometimes burps up a little milk. (Đôi khi em bé ợ ra một chút sữa.)
nội động từ
- (từ lóng) ợ
- (như) bur