eruct
/i'rʌkt/ Cách viết khác : (eructate) /i'rʌkteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ợ, ợ hơi: Hành động đẩy không khí từ dạ dày lên qua miệng, thường tạo ra âm thanh.
- Phun ra (núi lửa): Hành động phun trào mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả núi lửa phun ra dung nham, khói hoặc tro bụi.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa ợ):
- It is considered rude to eruct loudly in public. (Việc ợ to nơi công cộng bị coi là bất lịch sự.)
- The baby eructed after drinking his milk. (Em bé ợ hơi sau khi uống sữa.)
Động từ (nghĩa phun trào):
- The volcano began to eruct ash and lava. (Ngọn núi lửa bắt đầu phun trào tro và dung nham.)
- Geysers eruct boiling water at regular intervals. (Các mạch nước phun trào nước sôi theo chu kỳ đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc mô tả khoa học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc văn học để mô tả hiện tượng, thay vì trong hội thoại thông thường.
- The earth eructed its fiery contents. (Mặt đất phun ra những vật chất nóng rực của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Eructate (động từ): Một biến thể khác của "eruct", cùng nghĩa.
- Belch (động từ): Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với nghĩa "ợ".
- Spew (động từ): Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với nghĩa "phun ra".
Từ đồng nghĩa
- Ợ: Belch, burp.
- Phun ra: Eject, emit, spew, vomit, expel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "eruct".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eruct".