eruct

/i'rʌkt/ Cách viết khác : (eructate) /i'rʌkteit/
động từ
  1. ợ, ợ hơi
  2. phun (núi lửa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "eruct"

Từ có nhắc đến "eruct"

eruct
The baby eructs after drinking his bottle.