bush
/buʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bụi cây, cây bụi: Một loại cây thân gỗ nhỏ, phân nhánh nhiều từ gốc, thường thấp hơn cây thân gỗ lớn.
- (Trong địa chất, địa lý) Thảm thực vật: Chỉ cảnh quan đặc trưng bởi những bụi cây thấp, lác đác có cây to, như trong các vùng savan hoặc một số vùng khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai taillé les bushes dans le jardin. (Tôi đã cắt tỉa những bụi cây trong vườn.)
- Le paysage était constitué d'un bush aride. (Cảnh quan là một thảm bụi khô cằn.)
- Un oiseau s'est caché dans le bush. (Một con chim đã trốn trong bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le bush australien": Chỉ vùng nội địa hoang dã, xa xôi và thường khô cằn của Úc.
- Ils ont fait un voyage dans le bush australien. (Họ đã thực hiện một chuyến đi vào vùng hoang dã nội địa nước Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Broussaille (n.f): Bụi rậm, cành cây rậm rạp.
- Le sentier était envahi par les broussailles. (Lối mòn bị bụi rậm xâm chiếm.)
- Arbuste (n.m): Cây bụi, tiểu mộc (thường dùng trong làm vườn).
- J'ai planté un arbuste à fleurs. (Tôi đã trồng một cây bụi có hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Fourré: Bụi rậm, lùm cây rậm.
- Hallier: Bụi cây rậm, thường khó đi qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'bush' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Chercher midi à quatorze heures / En faire tout un fromage: (Nghĩa đen: Tìm buổi trưa lúc hai giờ chiều / Làm to chuyện lên thành một miếng phô mai)
- Arrête de chercher midi à quatorze heures et dis-moi ce que tu veux ! (Đừng có vòng vo tam quốc nữa và nói cho tôi biết anh muốn gì đi!)
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) thảm bụi thấp lác đác cây to
- Bouche