bush

/buʃ/
Học thuật
Thân thiện
bush

Un homme marche à travers le bush australien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bụi cây, cây bụi: Một loại cây thân gỗ nhỏ, phân nhánh nhiều từ gốc, thường thấp hơn cây thân gỗ lớn.
    • (Trong địa chất, địa lý) Thảm thực vật: Chỉ cảnh quan đặc trưng bởi những bụi cây thấp, lác đác cây to, như trong các vùng savan hoặc một số vùng khô cằn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai taillé les bushes dans le jardin. (Tôi đã cắt tỉa những bụi cây trong vườn.)
    • Le paysage était constitué d'un bush aride. (Cảnh quanmột thảm bụi khô cằn.)
    • Un oiseau s'est caché dans le bush. (Một con chim đã trốn trong bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le bush australien": Chỉ vùng nội địa hoang , xa xôi thường khô cằn của Úc.
    • Ils ont fait un voyage dans le bush australien. (Họ đã thực hiện một chuyến đi vào vùng hoang nội địa nước Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Broussaille (n.f): Bụi rậm, cành cây rậm rạp.
    • Le sentier était envahi par les broussailles. (Lối mòn bị bụi rậm xâm chiếm.)
  • Arbuste (n.m): Cây bụi, tiểu mộc (thường dùng trong làm vườn).
    • J'ai planté un arbuste à fleurs. (Tôi đã trồng một cây bụi hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourré: Bụi rậm, lùm cây rậm.
  • Hallier: Bụi cây rậm, thường khó đi qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'bush' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Chercher midi à quatorze heures / En faire tout un fromage: (Nghĩa đen: Tìm buổi trưa lúc hai giờ chiều / Làm to chuyện lên thành một miếng phô mai)
    • Arrête de chercher midi à quatorze heures et dis-moi ce que tu veux ! (Đừng vòng vo tam quốc nữa nói cho tôi biết anh muốn đi!)
bush

Un homme marche à travers le bush australien.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) thảm bụi thấp lác đác cây to
    • Bouche

Từ đồng âm