bushed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất mệt, kiệt sức: Trạng thái mệt mỏi cực độ, không còn sức lực sau một hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the marathon, I was completely bushed. (Sau cuộc chạy marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
- He looked bushed after working a double shift. (Anh ấy trông rất mệt mỏi sau khi làm việc hai ca liên tiếp.)
- Don't ask me to go out tonight; I'm bushed. (Đừng rủ tôi ra ngoài tối nay; tôi mệt lử rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bushed": là cách diễn đạt thông tục, không trang trọng, để nói về tình trạng mệt mỏi cùng cực.
- By the time we finished moving the furniture, we were all bushed. (Đến lúc chúng tôi dọn xong đồ đạc, tất cả đều mệt nhoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Bush (n): bụi cây, vùng đất hoang (đây là danh từ gốc, nhưng nghĩa của "bushed" không liên quan trực tiếp).
- Bushy (adj): rậm rạp (thường dùng để mô tả lông, tóc, hoặc cây cối).
Từ đồng nghĩa
- Exhausted: kiệt sức.
- Worn out: mệt nhoài, mòn mỏi.
- Dead tired: mệt chết đi được (cách nói nhấn mạnh).
Thành ngữ liên quan
- To be dead on one's feet: mệt đến mức chỉ còn đứng được, kiệt sức.
- After the 24-hour flight, I was dead on my feet. (Sau chuyến bay 24 giờ, tôi mệt đến mức chỉ còn đứng được.)
- To be running on fumes: hoạt động chỉ bằng chút sức lực cuối cùng, gần như cạn kiệt.
- I haven't slept properly in days; I'm just running on fumes. (Mấy ngày nay tôi không ngủ đủ; tôi chỉ đang cố gắng bằng chút sức tàn.)