busload

busload

A busload of tourists arrives at the national park.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng hàng hóa hoặc số lượng hành khách một xe buýt có thể chở. Từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc một khối lượng hàng hóa đủ để lấp đầy một xe buýt.

dụ sử dụng
  • (Một xe buýt chở đầy khách du lịch đã đến bảo tàng.)
  • (Trường đã gửi một xe buýt chở đầy học sinh đến cuộc thi.)
  • (Họ đã quyên góp một xe buýt chở đầy thực phẩm cho trại tạm trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a busload of + danh từ số nhiều": Cấu trúc phổ biến để chỉ một lượng lớn người hoặc vật.
    • A busload of protesters blocked the street. (Một xe buýt chở đầy người biểu tình đã chặn đường phố.)
  • "by the busload": Theo từng xe buýt, với số lượng rất lớn.
    • Fans came by the busload to see the concert. (Người hâm mộ đến theo từng xe buýt để xem buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Busload danh từ ghép, không biến thể trực tiếp.
  • Bus (n): xe buýt.
  • Load (n): tải trọng, lượng chở.
Từ đồng nghĩa
  • Coachload: lượng hành khách một xe khách đường dài (coach) có thể chở.
  • Vanload: lượng hàng hóa một xe tải nhỏ (van) có thể chở.
  • Truckload: lượng hàng hóa một xe tải (truck) có thể chở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "busload". Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "load up" (chất đầy). - Load up: chất đầy (hàng hóa hoặc người). - They loaded up the bus with supplies. (Họ chất đầy xe buýt với vật .)

Thành ngữ liên quan
  • "A busload of something": Thường được dùng không chính thức để nhấn mạnh số lượng lớn.
    • We had a busload of problems to solve. (Chúng tôi vô số vấn đề cần giải quyết.)