busquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Căng (bằng gọng căng): Hành động làm cho một vật (thường là quần áo có cấu trúc cứng) trở nên căng và có hình dạng bằng cách sử dụng các thanh gọng hoặc khung.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut busquer ce corset pour qu'il tienne correctement. (Phải căng cái coóc-xê này để nó giữ được đúng hình.)
- L'artisan busque les baleines du corsage avec soin. (Người thợ căng những thanh gọng của áo nịt ngực một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như chỉ được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các kỹ thuật may mặc cổ điển, đặc biệt liên quan đến trang phục có cấu trúc khung như áo nịt ngực (corset), áo choàng (robe) hoặc cổ áo (col).
Biến thể và từ gần giống
- Busqué, busquée (tính từ): Được căng ra, có hình dáng cong hoặc căng. (Ví dụ: - một cổ áo được căng cứng).
- Busc (danh từ, cũ): Gọng, khung (dùng để căng).
Từ đồng nghĩa
- Rendre rigide: Làm cho cứng.
- Tendre: Căng ra (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- Busquer là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa duy nhất và chính của nó là hành động kỹ thuật "căng" như đã định nghĩa. Người học nên biết từ này chủ yếu để đọc hiểu các tài liệu cũ.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) căng (bằng gọng căng)
- Busquer un corsetcăng coocxê