bisquer

Học thuật
Thân thiện
bisquer

Il a commencé à bisquer quand il a perdu son stylo préféré.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Bực mình, tức tối, khó chịu: "bisquer" diễn tả cảm giác bực bội, tức giận nhẹ hoặc khó chịu một điều đó, thường trong ngữ cảnh không trang trọng, thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a bisqué en apprenant la nouvelle. (Anh ấy đã bực mình khi biết tin.)
    • Ça va le faire bisquer ! (Điều đó sẽ làm cho bực mình!)
    • Ne bisque pas pour si peu. (Đừng bực chuyện nhỏ nhặt thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en faire bisquer quelqu'un": làm cho ai đó tức tối, khó chịu.
    • Son succès lui en a fait bisquer plus d'un. (Thành công của anh ta đã làm nhiều người phải tức tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bisque (danh từ, giống cái): trong ngữ cảnh khác (không liên quan đến cảm xúc), từ này có thể chỉ một loại súp hải sản hoặc một điểm chấp trong thể thao.
  • Se faire bisquer (cụm động từ phản thân): tự làm mình bực mình.
    • Il s'est fait bisquer tout seul avec ses idées. (Hắn tự làm mình bực mình với những ý nghĩ của mình.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
  • Râler: càu nhàu, phàn nàn.
  • Rouspéter: cằn nhằn, phản đối.
  • Enrager: tức điên lên (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Se réjouir: vui mừng.
  • Être satisfait: hài lòng.
Lưu ý sử dụng
  • "Bisquer" là một từ được dùng trong ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ (). Bạn nên tránh dùng từ này trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nghi thức.
bisquer

Il a commencé à bisquer quand il a perdu son stylo préféré.

nội động từ
  1. (thân mật) bực mình; cái kỉnh
    • ça va le faire bisquer
      điều đó sẽ làm cho bực mình

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bisquer"