buvée

Học thuật
Thân thiện
buvée

Une vache boit la buvée dans un grand seau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thức ăn lỏng (cho súc vật): "Buvée" là một loại thức ăndạng lỏng, thường được dùng để nuôi gia súc hoặc động vật nuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fermier prépare la buvée pour les cochons. (Người nông dân chuẩn bị thức ăn lỏng cho những con lợn.)
    • Cette buvée est composée de son et d'eau. (Thức ăn lỏng này được làm từ cám nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner la buvée": cho (súc vật) ăn thức ăn lỏng.
    • Il faut donner la buvée aux veaux deux fois par jour. (Phải cho ăn thức ăn lỏng hai lần một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Buvable (adj): có thể uống được.

    • Cette eau n'est pas buvable. (Nước này không uống được.)
  • Buvette (n.f): quán nước nhỏ, quầy giải khát.

    • Il y a une buvette au bord du stade. (Có một quầy giải khátcạnh sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâtée (n.f): thức ăn (thường đặc hơn) cho vật nuôi.
  • Soupe (n.f) (trong ngữ cảnh chăn nuôi): thức ăn lỏng, cháo (cho vật nuôi).
Các cụm từ liên quan
  • Être de la bonne buvée (thành ngữ, ít dùng): thuộc loại tốt, chất lượng (nghĩa bóng, ám chỉ rượu hoặc đồ uống).
    • Ce vin, c'est de la bonne buvée ! (Rượu vang nàyloại ngon đấy!)
Lưu ý
  • Từ "buvée" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp chăn nuôi. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
buvée

Une vache boit la buvée dans un grand seau.

danh từ giống cái
  1. thức ăn lỏng (cho súc vật)