buvée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thức ăn lỏng (cho súc vật): "Buvée" là một loại thức ăn ở dạng lỏng, thường được dùng để nuôi gia súc hoặc động vật nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier prépare la buvée pour les cochons. (Người nông dân chuẩn bị thức ăn lỏng cho những con lợn.)
- Cette buvée est composée de son et d'eau. (Thức ăn lỏng này được làm từ cám và nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner la buvée": cho (súc vật) ăn thức ăn lỏng.
- Il faut donner la buvée aux veaux deux fois par jour. (Phải cho bê ăn thức ăn lỏng hai lần một ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Buvable (adj): có thể uống được.
- Cette eau n'est pas buvable. (Nước này không uống được.)
Buvette (n.f): quán nước nhỏ, quầy giải khát.
- Il y a une buvette au bord du stade. (Có một quầy giải khát ở cạnh sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Pâtée (n.f): thức ăn (thường đặc hơn) cho vật nuôi.
- Soupe (n.f) (trong ngữ cảnh chăn nuôi): thức ăn lỏng, cháo (cho vật nuôi).
Các cụm từ liên quan
- Être de la bonne buvée (thành ngữ, ít dùng): thuộc loại tốt, chất lượng (nghĩa bóng, ám chỉ rượu hoặc đồ uống).
- Ce vin, c'est de la bonne buvée ! (Rượu vang này là loại ngon đấy!)
Lưu ý
- Từ "buvée" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và chăn nuôi. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
danh từ giống cái
- thức ăn lỏng (cho súc vật)