buy time
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): trì hoãn, kéo dài thời gian – hành động làm chậm lại một sự kiện hoặc hành động nhằm giành lợi thế, thường bằng cách tạo ra sự chậm trễ tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà đàm phán cố gắng kéo dài thời gian bằng cách yêu cầu thêm tài liệu.)
- (Cô ấy trì hoãn bằng cách giả vờ không nghe thấy câu hỏi.)
- (Chúng ta cần kéo dài thời gian cho đến khi lực lượng hỗ trợ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Buy time for someone/something": trì hoãn để giúp ai đó hoặc việc gì đó có thêm cơ hội.
- The ceasefire bought time for humanitarian aid to reach the region. (Lệnh ngừng bắn đã kéo dài thời gian để viện trợ nhân đạo đến được khu vực.)
"Buy time with something": dùng một hành động hoặc vật gì đó để trì hoãn.
- He bought time with a series of excuses. (Anh ta đã kéo dài thời gian bằng một loạt lý do.)
Biến thể và từ gần giống
- Time-buying (adj): mang tính trì hoãn, có mục đích kéo dài thời gian.
- The time-buying tactic worked perfectly. (Chiến thuật kéo dài thời gian đã hoạt động hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Delay: trì hoãn, làm chậm lại.
- Stall: trì hoãn, câu giờ (thường bằng cách nói chuyện hoặc hành động vô ích).
- Procrastinate: trì hoãn (thường mang nghĩa tiêu cực, lười biếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play for time: câu giờ, trì hoãn bằng cách nói chuyện hoặc hành động.
- He was just playing for time until his lawyer arrived. (Anh ta chỉ đang câu giờ cho đến khi luật sư của mình đến.)
Thành ngữ liên quan
- Kick the can down the road: trì hoãn giải quyết vấn đề, đẩy vấn đề sang tương lai.
- Instead of solving the debt crisis, they just kicked the can down the road. (Thay vì giải quyết khủng hoảng nợ, họ chỉ trì hoãn vấn đề.)
- Gain time: giành thời gian, có thêm thời gian.
- The medication helped him gain time before surgery. (Thuốc đã giúp anh ta có thêm thời gian trước khi phẫu thuật.)