podium

/'poudiəm/
Học thuật
Thân thiện
podium

The speaker stands at the podium to address the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục, bệ cao: Một cấu trúc nhỏ, thường một bục hoặc bệ được nâng cao, nơi một người có thể đứng lên để được nhìn thấy rõ ràng hơn bởi khán giả, chẳng hạn như khi phát biểu, chỉ huy dàn nhạc, hoặc nhận giải thưởng.
    • Bậc đài vòng: Khu vực bậc thang hoặc dãy ghế vòng xung quanh một không gian trung tâm như sân đấu hoặc phòng lớn (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The winner stood on the podium to receive her gold medal. (Người chiến thắng đứng trên bục để nhận huy chương vàng của ấy.)
    • The speaker approached the podium to begin her lecture. (Diễn giả tiến đến bục phát biểu để bắt đầu bài thuyết trình của .)
    • The conductor's podium is in the center of the orchestra. (Bục chỉ huy của nhạc trưởng nằmtrung tâm dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount the podium": bước lên bục (thường để nhận giải hoặc phát biểu).
    • The athlete was thrilled to mount the podium for the first time. (Vận động viêncùng phấn khích khi lần đầu tiên bước lên bục nhận giải.)
  • "podium finish" (thường dùng trong thể thao): việc kết thúc cuộc đuamột trong ba vị trí dẫn đầu (nhất, nhì, ba) do đó quyền đứng trên bục trao giải.
    • Her goal this season is to achieve a podium finish in every race. (Mục tiêu của ấy trong mùa giải này về đíchtop ba trong mọi cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Lectern (n): Bục đọc sách/bục giảng, thườngmặt phẳng nghiêng để đặt tài liệu. Khác với "podium" nơi người đứng.
    • The professor placed his notes on the lectern. (Vị giáo sư đặt ghi chú của mình lên bục giảng.)
  • Dais (n): Bục cao, bệ cao (tương tự "podium").
  • Rostrum (n): Bục diễn thuyết, khán đài.
Từ đồng nghĩa
  • Platform: Bục, bệ, nền tảng.
  • Stage: Sân khấu (thường lớn hơn dành cho nhiều người biểu diễn).
  • Stand: Bệ, giá đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "podium")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "podium")

podium

The speaker stands at the podium to address the audience.

danh từ, số nhiều podia /'poudiə/
  1. bậc đài vòng (quanh một trường đấu)
  2. dãy ghế vòng (quanh một phòng)