buzz off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Biến đi, cút đi: "buzz off" một cụm từ thông tục, mang tính mệnh lệnh, dùng để yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không lịch sự hoặc tức giận.

dụ sử dụng
  • (Biến đi! Tôi đang bận làm việc.)
  • ( trẻ bị bảo cút đi đừng làm phiền con chó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buzz off" (không chỉ trong mệnh lệnh): đôi khi dùng để diễn tả hành động rời đi một cách nhanh chóng hoặc khó chịu.
    • He buzzed off after the argument without saying goodbye. (Anh ta biến mất sau cuộc cãi vã không nói lời tạm biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Buzz (n): tiếng vo ve, tiếng ồn ào.
    • The buzz of the bees was loud. (Tiếng vo ve của ong rất to.)
  • Buzz (v): vo ve, gọi điện, ồn ào.
    • My phone is buzzing. (Điện thoại của tôi đang rung.)
Từ đồng nghĩa
  • Scram!: cút đi (thông tục, mạnh mẽ hơn).
  • Get lost!: biến đi (thông tục).
  • Go away!: đi đi (lịch sự hơn).
  • Beat it!: cút đi (thông tục, Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buzz around: bay vo ve xung quanh, hoặc di chuyển nhanh.
    • The bees were buzzing around the flowers. (Những con ong đang vo ve quanh những bông hoa.)
  • Buzz in: cho vào (bằng cách mở cửa từ xa).
    • Buzz me in, please. (Làm ơn mở cửa cho tôi vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Buzz off không thành ngữ riêng, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như "buzz off and leave me alone" (biến đi để tôi yên).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

buzz off
Go buzz off and leave me alone.