by-blow
/'baiblou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con đẻ hoang, con ngoài giá thú: Một đứa trẻ được sinh ra từ cha mẹ không kết hôn với nhau.
- Việc bất ngờ, kết quả phụ không mong đợi: Một sự việc hoặc kết quả xảy ra một cách tình cờ, ngoài dự định chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa con đẻ hoang):
- In the old records, he was listed merely as a by-blow of the nobleman. (Trong các tài liệu cũ, anh ta chỉ được ghi là con đẻ hoang của vị quý tộc.)
- The family secret involved a by-blow from a previous generation. (Bí mật gia đình liên quan đến một đứa con ngoài giá thú từ thế hệ trước.)
Danh từ (nghĩa việc bất ngờ):
- The new policy was a by-blow of the main economic reform. (Chính sách mới là một kết quả phụ bất ngờ của cuộc cải cách kinh tế chính.)
- His fame was a by-blow of his charitable work, not his intended career. (Danh tiếng của anh ấy là một hệ quả bất ngờ từ công việc từ thiện, không phải sự nghiệp mà anh dự định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A by-blow of fate": Một sự việc do số phận đưa đến một cách tình cờ.
- Meeting her again after twenty years was a strange by-blow of fate. (Gặp lại cô ấy sau hai mươi năm là một sự trùng hợp kỳ lạ của số phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Illegitimate child (n): Con ngoài giá thú (từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn).
- Love child (n): Con đẻ của tình yêu (cách nói giảm nhẹ, ít mang tính tiêu cực hơn "by-blow").
- Bastard (n): Con hoang (từ có tính chất xúc phạm, nặng nề hơn nhiều so với "by-blow").
Từ đồng nghĩa
- Illegitimate offspring: Con cái ngoài giá thú.
- Accidental result: Kết quả tình cờ.
- Incidental effect: Hệ quả phụ, hệ quả đi kèm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "by-blow" ngày nay được coi là cổ xưa và ít được sử dụng trong văn nói hiện đại, đặc biệt là với nghĩa "con đẻ hoang". Nó có thể mang sắc thái lỗi thời và hơi khắc nghiệt.
- Khi dùng với nghĩa "việc bất ngờ", nó thường xuất hiện trong văn viết mang tính văn chương hoặc phân tích.
danh từ
- cú đánh vào người không phải là đối thủ chính
- việc bất ngờ, cơ hội bất ngờ
- con đẻ hoang