by-blow

/'baiblou/
danh từ
  1. đánh vào người không phải đối thủ chính
  2. việc bất ngờ, cơ hội bất ngờ
  3. con đẻ hoang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

by-blow
A child born out of wedlock was once cruelly called a by-blow.