illegitimate

/,ili'dʤitimit/
Học thuật
Thân thiện
illegitimate

The couple's marriage was considered illegitimate by the old law.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không hợp pháp, không chính đáng: Chỉ một hành động, quyền lực, hoặc tình trạng không được pháp luật hoặc các quy tắc xã hội công nhận.
    • Đẻ hoang (con): Chỉ một đứa trẻ được sinh ra từ cha mẹ không kết hôn theo luật định.
  2. Danh từ:

    • Người giữ địa vị không hợp pháp: Người nắm giữ một vị trí quyền lực không cơ sở pháp chính đáng.
    • Đứa con đẻ hoang, đứa con không hợp pháp: Đứa trẻ được sinh ra khi cha mẹ không hôn thú.
  3. Ngoại động từ (ít phổ biến):

    • Tuyên bố không hợp pháp: Hành động chính thức tuyên bố một điều đó bất hợp pháp hoặc không giá trị pháp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The court ruled the contract was illegitimate. (Tòa án phán quyết rằng hợp đồng đó không hợp pháp.)
    • He was born illegitimate in the 19th century. (Anh ấy con đẻ hoang được sinh ra vào thế kỷ 19.)
    • The rebels established an illegitimate government. (Những kẻ nổi loạn đã thành lập một chính phủ không chính đáng.)
  • Danh từ (cách dùng cổ hơn):

    • The king declared the claimant an illegitimate. (Nhà vua tuyên bố người đòi ngôi kẻ chiếm giữ địa vị bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Illegitimate child": Con ngoài giá thú, con đẻ hoang. (Lưu ý: Đây một cụm danh từ. Từ "illegitimate" trong cụm này vẫn mang nghĩa tính từ bổ nghĩa cho "child").

    • Social attitudes towards illegitimate children have changed greatly. (Thái độ xã hội đối với những đứa trẻ ngoài giá thú đã thay đổi rất nhiều.)
  • "Illegitimate regime": Chế độ/chính quyền ngụy tạo, không được công nhận.

    • The international community refused to recognize the illegitimate regime. (Cộng đồng quốc tế từ chối công nhận chế độ ngụy tạo đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Illegitimacy (danh từ): Tình trạng bất hợp pháp, không chính đáng; tình trạng con ngoài giá thú.

    • The illegitimacy of his claim was obvious. (Tính không chính đáng trong yêu sách của anh ta rõ ràng.)
    • She faced stigma due to her illegitimacy. ( ấy phải đối mặt với sự kỳ thị con ngoài giá thú.)
  • Illegitimately (trạng từ): Một cách bất hợp pháp.

    • Power illegitimately obtained is hard to keep. (Quyền lực đạt được một cách bất hợp pháp thì khó giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa không hợp pháp): Unlawful (trái luật), illegal (bất hợp pháp), illicit (bất chính), unauthorized (không được ủy quyền).
  • Tính từ (nghĩa con đẻ hoang - cổ) : Born out of wedlock (sinh ra ngoài giá thú).
  • Danh từ (nghĩa con đẻ hoang - cổ): Bastard (con hoang - từ này nay thường mang tính xúc phạm).
Từ trái nghĩa
  • Legitimate (tính từ): Hợp pháp, chính đáng; (con) cha mẹ hợp pháp.
    • a legitimate business (một doanh nghiệp hợp pháp)
    • a legitimate heir (một người thừa kế hợp pháp)
Lưu ý sử dụng
  • Trong bối cảnh hiện đại, khi nói về trẻ em, cụm từ "illegitimate child" được coi lỗi thời có thể mang hàm ý tiêu cực, kỳ thị. Các cách diễn đạt trung lập hơn như "child born out of wedlock" (con sinh ra ngoài giá thú) hoặc đơn giản mô tả tình trạng gia đình thường được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa danh từ ngoại động từ của "illegitimate" hiện nay ít phổ biến. Nghĩa tính từ phổ biến nhất.
illegitimate

The couple's marriage was considered illegitimate by the old law.

tính từ
  1. không hợp pháp, không chính đáng
  2. đẻ hoang (con)
danh từ
  1. người giữ địa vị không hợp pháp; người giữ địa vị không chính đáng
  2. đứa con đẻ hoang, đứa con không hợp pháp
ngoại động từ
  1. (pháp ) tuyên bố không hợp pháp, tuyên bố không chính đáng
  2. làm thành không hợp pháp, làm thành không chính đáng
  3. tuyên bố con hoang