byzantin

Học thuật
Thân thiện
byzantin

Les discussions byzantines ne mènent à aucune décision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Byzance, Đế quốc Byzance (Đông La ): Chỉ những liên quan đến thành phố, nền văn hóa, lịch sử hoặc đế quốc Byzance (Constantinople).
    • Phức tạp một cách vô ích, rối rắm, viễn vông: Dùng để mô tả một cuộc thảo luận, tranh luận, lý luận hoặc chi tiết quá phức tạp, tinh vi đến mức vô nghĩa, không thiết thực hoặc không dẫn đến kết quả nào.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa lịch sử/văn hóa:

    • L'art byzantin est célèbre pour ses mosaïques. (Nghệ thuật Byzantine nổi tiếng với những bức tranh khảm.)
    • L'Empire byzantin a duré plus de mille ans. (Đế quốc Byzantine đã tồn tại hơn một nghìn năm.)
  • Nghĩa ẩn dụ (phức tạp, viễn vông):

    • Ils ont eu une discussion byzantine sur des détails insignifiants. (Họ đã có một cuộc thảo luận viễn vông về những chi tiết không quan trọng.)
    • Évitez les arguments byzantins et concentrez-vous sur le problème principal. (Hãy tránh những lập luận rối rắm vô ích tập trung vào vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une querelle byzantine": Một cuộc tranh cãi vô bổ, xoay quanh những điểm nhỏ nhặt, hình thức hoặc siêu hình không giải quyết được điều thực chất.

    • La réunion a dégénéré en une querelle byzantine sur la définition des termes. (Cuộc họp đã biến thành một cuộc tranh cãi vô bổ về định nghĩa của các thuật ngữ.)
  • "Un débat byzatin": Một cuộc tranh luận mang tính học thuật hoặcthuyết quá mức, xa rời thực tế.

    • Les philosophes médiévaux étaient parfois engagés dans des débats byzantins. (Các triết gia thời Trung Cổ đôi khi tham gia vào những cuộc tranh luận viễn vông.)
Biến thể từ gần giống
  • Byzantinisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Byzance; tính chất phức tạp, hình thức, rối rắm đặc trưng (theo nghĩa ẩn dụ).

    • Le byzantinisme de certaines procédures administratives. (Tính chất rườm rà, hình thức của một số thủ tục hành chính.)
  • Byzantiniste (danh từ): Nhà nghiên cứu về lịch sử, nghệ thuật, văn minh Byzance.

    • Un byzantiniste étudie l'histoire de Constantinople. (Một nhà nghiên cứu Byzantine nghiên cứu lịch sử của Constantinople.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa lịch sử: Constantinois (thuộc Constantinople), de l'Empire romain d'Orient (thuộc Đế quốc Đông La ).
  • Nghĩa ẩn dụ (phức tạp, vô ích): Stérile (vô bổ), oiseux (vô ích, rỗng tuếch), pointilleux (câu nệ tiểu tiết), sophistique (ngụy biện), tortueux (quanh co, rối rắm).
Thành ngữ liên quan
  • "Disputer/ergoter sur la pointe d'une aiguille": Tranh cãi về chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt. (Cụm từ nàyý nghĩa tương tự như cách dùng ẩn dụ của "byzantin").
    • Arrête de disputer sur la pointe d'une aiguille, c'est un débat byzantin ! (Đừng tranh cãi về chuyện vụn vặt nữa, đómột cuộc tranh luận viễn vông!)
byzantin

Les discussions byzantines ne mènent à aucune décision.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Bi-dan-
    • Littérature byzantine
      văn học Bi-dan-
    • discussions byzantines
      những cuộc tranh cãi viễn vông