byzantine

Học thuật
Thân thiện
byzantine

The company's byzantine corporate hierarchy confused new employees.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ rắc rối, phức tạp, khó hiểu, đôi khi quanh co, lòng vòng: Dùng để mô tả một hệ thống, quy trình, hoặc tình huống cấu trúc phức tạp đến mức khó nắm bắt, thường tính chất quan liêu, bí hiểm hoặc xảo quyệt.
    • Thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của đế chế Byzantine, hay thành phố cổ Byzantium: Chỉ những liên quan đến đế chế Đông La (Byzantine) tồn tại từ năm 330 đến 1453 sau Công nguyên, hoặc thành phố thủ đô của Byzantium (sau này Constantinople, nay Istanbul).
    • Thuộc, liên quan tới nhà thờ Chính thống giáo Đông phương, hay những nghi lễ được tiến hành trong đó: Chỉ những liên quan đến Giáo hội Chính thống, đặc biệt về nghi thức, nghệ thuật, hoặc kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa phức tạp):

    • The company's byzantine hierarchy made it impossible to get a quick decision. ( cấu phân cấp phức tạp của công ty khiến việc đưa ra quyết định nhanh chóng bất khả thi.)
    • Navigating the byzantine application process for a visa was exhausting. (Việc điều hướng quy trình xin thị thực rắc rối thật mệt mỏi.)
  • Tính từ (Nghĩa lịch sử/tôn giáo):

    • Byzantine mosaics are famous for their intricate beauty and use of gold. (Những bức khảm Byzantine nổi tiếng với vẻ đẹp tinh xảo việc sử dụng vàng.)
    • The Byzantine Empire was a center of Christian culture for centuries. (Đế chế Byzantine một trung tâm văn hóa đốc giáo trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "byzantine bureaucracy": bộ máy hành chính quan liêu, rườm rà, phức tạp.

    • The project was delayed by byzantine bureaucracy. (Dự án bị trì hoãn bởi bộ máy hành chính quan liêu phức tạp.)
  • "byzantine intrigue": những mưu mô, âm mưu phức tạp bí ẩn.

    • The novel is full of byzantine intrigue at the royal court. (Cuốn tiểu thuyết đầy rẫy những âm mưu phức tạp tại triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Byzantinism (danh từ): Hệ thống hoặc phong cách mang đặc điểm phức tạp, quan liêu của Đế chế Byzantine.
  • Byzantinist (danh từ): Nhà nghiên cứu về lịch sử, văn hóa Byzantine.
Từ đồng nghĩa
  • Convoluted: quanh co, rối rắm.
  • Labyrinthine: phức tạp như cung.
  • Intricate: tinh vi, phức tạp chi tiết.
  • Tortuous: quanh co, khúc khuỷu (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với từ "byzantine" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "byzantine". Từ này thường được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.)

byzantine

The company's byzantine corporate hierarchy confused new employees.

Adjective
  1. cực kỳ rắc rối, phức tạp, khó hiểu, đôi khi quanh co, lòng vòng
  2. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của đế chế Byzantine, hay thành phố cổ Byzantium
  3. thuộc, liên quan tới nhà thờ Orthodox, hay những nghi lễ được tiến hành trong đó

Từ tương tự