tortuous

/'tɔ:tjuəs/
tính từ
  1. quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
    • a tortuous path
      một con đường quanh co
  2. (nghĩa bóng) quanh co, loanh quanh; xảo trá
    • a tortuous argument
      một lẽ quanh co

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tortuous"

tortuous
The car navigates the tortuous mountain road.