dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
bào
Words Containing "bào"
đa bào
đại bào tử
đẳng bào tử
áo bào
áo cẩm bào
bào ảnh
bào chế
bào chế học
bào chữa
bào chữa viên
bào cóc
bào hao
bào huynh
Bào Hy
bào mòn
bào nang
bào ngư
bào phác
bào phòng
bào quan
bào thai
bào tộc
bào tử
bào tử diệp
bào tử nang
bào tử thể
bào tử trùng
bào xác
bào xoi
cẩm bào
chia bào
chiến bào
chủng bào
cổn bào
cộng bào
cổ tế bào học
dăm bào
dao bào
dị bào
dung bào
giăm bào
gian bào
giao tử bào
hoa bào
hoàng bào
hợp bào
hợp bào tử
huyết bào
không bào
kiều bào
long bào
màng bào
máy bào
mô bào
Ngô dữ Ngô bào
nguyên bào cơ
nguyên bào sợi
nguyên bào tử
nguyên tử bào
noãn bào
nội bào
đối bào
đơn bào
đồng bào
động bào tử
động bào tử nang
phân bào
phôi bào
quản bào
sợi liên bào
tế bào
tế bào chất
tế bào học
tế bào quang điện
thực bào
tiền bào tử
tiền phân bào
tiểu bào tử
tinh bào
trợ bào
trùng bào tử
tứ bào tử
tương bào
vô bào
vỏ bào
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...