bòm
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh đanh, lớn, ngắn, thường do nổ hoặc va đập mạnh: "bòm" mô phỏng tiếng nổ của súng, pháo hoa, tiếng vật nặng rơi xuống nước hoặc đập mạnh vào bề mặt cứng.
- Âm thanh lặp lại: "bòm bòm" diễn tả chuỗi âm thanh nổ hoặc đập liên tiếp, có thể nhịp nhàng hoặc dồn dập.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Tiếng pháo hoa nổ "bòm" vang lên giữa bầu trời đêm. (Âm thanh đanh gọn của pháo hoa vang lên.)
- Nó nhảy từ trên cầu xuống sông, nghe một tiếng "bòm" rất to. (Âm thanh khi thân thể đập mạnh xuống mặt nước.)
- Trong đêm yên tĩnh, bỗng vang lên tiếng "bòm bòm" của ai đó đập cửa. (Chuỗi âm thanh đập cửa liên hồi, gấp gáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tăng tính biểu cảm trong văn miêu tả, truyện tranh: Từ "bòm" thường xuất hiện trong lời thoại nhân vật hoặc phần mô tả hành động để làm sinh động âm thanh.
- "Bòm! Bòm! Hai phát súng nổ ra." (Mô tả trực tiếp âm thanh súng nổ trong truyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Bùm (từ tượng thanh): âm thanh nổ trầm và đục hơn một chút so với "bòm", thường là tiếng nổ trong không gian kín.
- Quả bóng bay nổ "bùm" một tiếng.
- Đoàng (từ tượng thanh): âm thanh nổ to, chói tai, rất thường dùng cho tiếng súng.
- Tiếng súng nổ "đoàng" một tiếng.
- Rầm (từ tượng thanh): âm thanh của vật lớn đổ sập, va đập mạnh.
- Cây đổ "rầm" xuống đường.
Từ đồng nghĩa
- Đùng: từ tượng thanh chỉ tiếng nổ lớn, đột ngột.
- Ầm: từ tượng thanh chỉ tiếng nổ hoặc âm thanh lớn, vang dội.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng độc lập như một từ tượng thanh thuần túy.