bươm

adj
  1. Tattered
    • rách bươm
      torn to shreds, tattered
    • bươm
      to tear to shreds

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bươm
Chiếc áo cũ ấy đã rách bươm sau nhiều năm sử dụng.