dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
bạch
▶
Trời đã sáng bạch.
Login to disable images
tức
Lý
Bạch
,
thi nhân
đời
Đường
Từ gần giống
bách
bách
bách
bác
bác
bệch
bịch
Từ chứa "bạch"
ba chân bốn cẳng
Ba Chẽ
ba chìm bảy nổi
Ba Chùa
Ba Chúc
bà chủ
bá chủ
Bá Chương
bác học
bạc hà
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Nhất rậm rì, nhì bạch tuộc
Thứ nhất là gỗ vàng tâm, thứ nhì gỗ nghiến, thứ năm bạch đàn
Thanh thiên bạch nhật
Đồn rằng chùa Sỏi lắm tiên, Bạch Câu lắm cá, Thạch Tuyền lắm quan
Bạch Đằng giang là sông cửa ải, tổng Hà Nam là bài chiến trường
Nhất bạch, nhì thanh, tam hoà, tứ hắc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...