dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

bắc

Words Containing "bắc"

An Hải Bắc
An Minh Bắc
Bắc An
Bắc đẩu
Bắc đẩu bội tinh
bắc bậc
bắc bán cầu
Bắc bán cầu
Bắc Bình
Bắc Bộ
bắc cầu
bắc cực
bắc cực quyền
Bắc Cường
Bắc Giang
Bắc Hà
Bắc Hải
Bắc Hoà
Bắc Hồng
Bắc Hợp
Bắc Hưng
Bắc Kạn
Bắc Khê
Bắc Kỳ
Bắc La
Bắc Lãng
Bắc Lệnh
Bắc Lũng
Bắc Lý
Bắc Mê
Bắc Mỹ An
bắc nam
Bắc Ngà
Bắc Ninh
Bắc Phong
Bắc Phú
bắc phương
Bắc Quang
Bắc Ruộng
Bắc Sơ
Bắc Sơn
bắc sử
Bắc Thái
bắc thần
Bắc Thành
bắc thuộc
Bắc Thuỷ
Bắc Trạch
Ba Cụm Bắc
bắc vĩ tuyến
Bắc Xá
Bắc Yên
Bình Hoà Bắc
Cam An Bắc
Cam Hiệp Bắc
Cam Phúc Bắc
Cam Thành Bắc
Chi Lăng Bắc
Cửa Bắc
cực bắc
hát bắc
lá bắc
đông-bắc
đông bắc
phân bắc
sao bắc đẩu
sao bắc cực
Tam Quan Bắc
tây bắc
Tây Bắc
Thanh Xuân Bắc
Thổ Đà Bắc
thuốc bắc
Tịnh Bắc
Tĩnh Bắc
Vinh Bình Bắc
Vĩnh Hoà Hưng Bắc
Xuân Bắc
Xuân Sơn Bắc
Yang Bắc
Yên Bắc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...