bọt

  1. écume; mousse; bulle
    • Hớt bọt
      enlever les écumes
    • Bọt bia
      mousse de bière
    • Bọt xà-bông
      bulle de savon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bọt"

bọt
Một đứa trẻ thổi bọt xà-phòng trong vườn.