bồm

bồm

Ông lão pha một ấm chè bồm trong căn nhà nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại chè (trà) thô, chất lượng kém: "bồm" từ dùng để chỉ loại chè được làm từ những búp già, to, phẩm chất thấp, không ngon thường giá rẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quán này chỉ bán toàn chè bồm, uống không thơm. (Quán này chỉ bán toàn chè thô, uống không thơm.)
    • Ngày xưa nghèo, ông bà tôi chỉ uống được chè bồm thôi. (Ngày xưa nghèo, ông bà tôi chỉ uống được loại chè chất lượng kém thôi.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bồm" trong tiếng Việt hiện đại hầu như không bao giờ được dùng độc lập. gần như chỉ xuất hiện trong cụm danh từ cố định "chè bồm".
  • "Chè bồm" một từ khá , ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về quá khứ.
Biến thể từ liên quan
  • Chè bồm (cụm danh từ cố định): loại chè thô, xấu.
  • Chè mạn (danh từ): cũng có thể dùng để chỉ loại chè thường, chè bình dân, nhưng không mang sắc thái tiêu cực rõ rệt như "chè bồm".
  • Chè tàu (danh từ): chỉ chè Trung Quốc, thường loại ngon, để phân biệt với chè ta.
Từ đồng nghĩa
  • Chè xấu: chè chất lượng kém.
  • Chè thô: chè được chế biến thô sơ, không tinh.
Thông tin nâng cao
  • Từ "bồm" một từ cổ, nguồn gốc từ phương ngữ hoặc tiếng địa phương. Ngày nay, để chỉ loại chè chất lượng thấp, người ta thường dùng các cách nói miêu tả như "chè loại xấu", "chè rẻ tiền" hơn dùng cụm từ "chè bồm".