bớp

bớp

Bà bớp nhẹ vào má cháu vì câu nói ngây thơ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh nhẹ, vỗ nhẹ bằng bàn tay: Hành động dùng bàn tay đập, vỗ một cách nhẹ nhàng, thường không gây đau đớn, vào một bộ phận trên cơ thể người khác.
    • Tát nhẹ: Một cái tát với lực nhẹ, thường mang tính chất đùa cợt hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng hơn trừng phạt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy nhẹ nhàng bớp lên đầu đứa trẻ. (Anh ấy nhẹ nhàng vỗ nhẹ lên đầu đứa trẻ.)
    • Đừng bớp tai em ! (Đừng tát nhẹ vào tai em ấy!)
    • bớp nhẹ vào cháu câu nói ngây thơ. ( vỗ nhẹ vào cháu câu nói ngây thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bớp nhẹ": thường đi kèm để nhấn mạnh tính chất nhẹ nhàng, không mạnh tay của hành động.
    • giáo chỉ bớp nhẹ lên tay học sinh mắc lỗi. ( giáo chỉ vỗ nhẹ lên tay học sinh mắc lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bợp (động từ): Một biến thể hoặc cách nói khác của "bớp", cùng nghĩa.
    • Ông bợp nhẹ vào lưng thằng . (Ông vỗ nhẹ vào lưng thằng .)
Từ đồng nghĩa
  • Vỗ: đập nhẹ bằng bàn tay, thường thể hiện sự yêu thương, khen ngợi hoặc ra hiệu.
  • Tát: dùng bàn tay đánh vào mặt, thường mạnh hơn mang tính trừng phạt hơn "bớp".
  • Đập nhẹ: hoặc đánh một cách nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
  • Đấm: đánh bằng nắm tay, thường dùng lực mạnh.
  • Đá: dùng chân để đánh.