bua

  1. (arch.) travail
    • Vừa đến buổi cày bừa bua việc (Lục súc tranh công)
      c'est tout juste le moment des travaux champêtres

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bua"

Proverbs and Idioms

bua
Vừa đến buổi cày bừa bua việc.