bựa

  1. dt. Vật còn sót lại của cái , trở thành lớp chất bẩn, kết dính vào nơi nào : bựa răng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bựa"

bựa
Một lớp bựa răng màu vàng nhạt bám trên bề mặt răng.