bure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải len bua (len thô, màu nâu): Một loại vải dệt thô, thường có màu nâu xám, được làm từ len chưa qua xử lý kỹ.
- Danh từ giống đực:
- (Ngành mỏ) Giếng đứng mù: Trong ngành khai thác mỏ, đây là một loại giếng đứng (hố sâu thẳng đứng) không thông ra bên ngoài, thường dùng để thông gió hoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle portait une robe en bure. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng vải len bua.)
- La bure était le tissu traditionnel des moines. (Vải len bua là loại vải truyền thống của các tu sĩ.)
- Danh từ giống đực:
- Les mineurs descendaient par le bure. (Các thợ mỏ xuống qua giếng đứng mù.)
- Ce bure sert à l'aérage de la mine. (Giếng đứng mù này dùng để thông gió cho hầm mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être vêtu de bure": Mặc quần áo bằng vải len bua, thường để chỉ sự giản dị, khổ hạnh, đặc biệt là của các tu sĩ.
- Les moines étaient vêtus de bure. (Các nhà sư mặc trang phục bằng vải len bua.)
Biến thể và từ gần giống
- Burette (n.f): Ống nhỏ giọt, bình chia độ (dùng trong phòng thí nghiệm).
- Étoffe grossière (n.f): Vải thô.
- Puits (n.m): Giếng, hố sâu.
Từ đồng nghĩa
- Cho "bure" (vải):
- Drap (n.m): Vải dạ, vải len dày.
- Laine brute (n.f): Len thô.
- Cho "bure" (giếng mỏ):
- Puits d'aérage (n.m): Giếng thông gió.
- Puits aveugle (n.m): Giếng mù (cách gọi khác).
Lưu ý
Từ "bure" có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào giống của danh từ (đực/cái). Đây là một từ đồng âm dị nghĩa. Cần dựa vào ngữ cảnh và giới từ đi kèm (ví dụ: en bure) để xác định nghĩa chính xác.
danh từ giống cái
- vải len bua (len thô, màu nâu)
danh từ giống đực
- (ngành mỏ) giếng đứng mù