bure

Học thuật
Thân thiện
bure

Une religieuse porte une bure simple et modeste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải len bua (len thô, màu nâu): Một loại vải dệt thô, thường màu nâu xám, được làm từ len chưa qua xử lý kỹ.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Ngành mỏ) Giếng đứng : Trong ngành khai thác mỏ, đâymột loại giếng đứng (hố sâu thẳng đứng) không thông ra bên ngoài, thường dùng để thông gió hoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle portait une robe en bure. ( ấy mặc một chiếc váy bằng vải len bua.)
    • La bure était le tissu traditionnel des moines. (Vải len bualoại vải truyền thống của các tu sĩ.)
  • Danh từ giống đực:
    • Les mineurs descendaient par le bure. (Các thợ mỏ xuống qua giếng đứng .)
    • Ce bure sert à l'aérage de la mine. (Giếng đứng này dùng để thông gió cho hầm mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vêtu de bure": Mặc quần áo bằng vải len bua, thường để chỉ sự giản dị, khổ hạnh, đặc biệtcủa các tu sĩ.
    • Les moines étaient vêtus de bure. (Các nhà sư mặc trang phục bằng vải len bua.)
Biến thể từ gần giống
  • Burette (n.f): Ống nhỏ giọt, bình chia độ (dùng trong phòng thí nghiệm).
  • Étoffe grossière (n.f): Vải thô.
  • Puits (n.m): Giếng, hố sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Cho "bure" (vải):
    • Drap (n.m): Vải dạ, vải len dày.
    • Laine brute (n.f): Len thô.
  • Cho "bure" (giếng mỏ):
    • Puits d'aérage (n.m): Giếng thông gió.
    • Puits aveugle (n.m): Giếng (cách gọi khác).
Lưu ý

Từ "bure" hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào giống của danh từ (đực/cái). Đâymột từ đồng âm dị nghĩa. Cần dựa vào ngữ cảnh giới từ đi kèm (ví dụ: en bure) để xác định nghĩa chính xác.

bure

Une religieuse porte une bure simple et modeste.

danh từ giống cái
  1. vải len bua (len thô, màu nâu)
danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) giếng đứng