cà rà

  1. (dialecte) s'attarder

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cà rà"

Từ có nhắc đến "cà rà"

cà rà
Một người đàn ông cà rà ở quán cà phê suốt buổi sáng.