carat

/'kærət/
Học thuật
Thân thiện
carat

Une bague en or 18 carats brille sur un coussin de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cara (đơn vị đo khối lượng): Một đơn vị đo khối lượng dùng cho đá quý, đặc biệtkim cương. Một carat bằng 0,2 gam.
    • Cara (đơn vị đo độ tinh khiết): Một đơn vị đo độ tinh khiết của vàng, biểu thị tỷ lệ vàng nguyên chất trong hợp kim. Vàng nguyên chất là 24 carat.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Or de 18 carats. (Vàng 18 cara.)
    • Diamant de 10 carats. (Kim cương 10 cara (mỗi cara bằng 0,2 gam).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en carat": được biểu thị bằng đơn vị cara.
    • Le poids de cette pierre précieuse est exprimé en carats. (Trọng lượng của viên đá quý này được biểu thị bằng cara.)
Biến thể từ gần giống
  • Caratage (n.m): Hàm lượng vàng tính theo cara.
    • Le caratage de cette bague est de 18. (Hàm lượng vàng của chiếc nhẫn này là 18 cara.)
Từ đồng nghĩa
  • Karat (n.m): Cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh, để chỉ độ tinh khiết của vàng (ví dụ: 18-karat gold).
carat

Une bague en or 18 carats brille sur un coussin de velours.

danh từ giống đực
  1. cara
    • Or de 18 carats
      vàng 18 cara
    • diamant de 10 carats
      kim cương 10 cara (mỗi cara bằng 0, 2 gam)