carat

/'kærət/
danh từ giống đực
  1. cara
    • Or de 18 carats
      vàng 18 cara
    • diamant de 10 carats
      kim cương 10 cara (mỗi cara bằng 0, 2 gam)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "carat"

carat
Une bague en or 18 carats brille sur un coussin de velours.