carrare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đá hoa Carrara: Một loại đá cẩm thạch trắng nổi tiếng, có nguồn gốc từ các mỏ đá ở vùng Carrara, Ý. Loại đá này được đánh giá cao về độ tinh khiết, vẻ đẹp và thường được sử dụng trong điêu khắc và kiến trúc cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La statue est sculptée dans du carrare. (Bức tượng được điêu khắc từ đá hoa Carrara.)
- Les marches de l'escalier sont en carrare. (Các bậc cầu thang được làm bằng đá hoa Carrara.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blanc de Carrare": trắng Carrara (chỉ màu trắng đặc trưng hoặc chất lượng cao nhất của loại đá này).
- Le sculpteur recherche un blanc de Carrare pour son œuvre. (Nhà điêu khắc đang tìm kiếm đá trắng Carrara cho tác phẩm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Marbre de Carrare (cụm danh từ): đá cẩm thạch Carrara (cách gọi đầy đủ hơn).
- Marbre (danh từ giống đực): đá cẩm thạch, đá hoa (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Marbre blanc de Carrare: đá cẩm thạch trắng Carrara.
- Marbre statuaire: đá cẩm thạch dùng cho tượng (thường chỉ loại chất lượng cao như Carrara).
danh từ giống đực
- đá hoa cara (ở ý)