cào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ có răng, thường bằng sắt, tre hoặc gỗ, gắn vào cán dài, dùng để san bằng mặt đất, làm cỏ hoặc thu gom rơm rác: Một công cụ lao động phổ biến trong nông nghiệp và làm vườn.
- Tên một kiểu đánh bài: Một trò chơi bài phổ biến ở Việt Nam, thường sử dụng ba lá bài.
Động từ:
- Dùng cào để san bằng, làm sạch cỏ, hoặc vơ gom rơm rác: Hành động sử dụng công cụ "cào".
- (Các vật nhọn như móng tay, gai) móc vào và kéo trên bề mặt, gây ra vết xước hoặc rách: Hành động gây tổn thương bề mặt một cách nhẹ hoặc sâu.
- (Cảm giác) gây ra sự khó chịu, day dứt mạnh mẽ từ bên trong: Thường dùng để diễn tả cảm giác mãnh liệt như đói, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bác nông dân dùng cào để san phẳng luống đất trước khi gieo hạt.
- Tối qua, họ ngồi chơi bài cào với nhau.
Động từ:
- Người làm vườn đang cào lá khô thành một đống lớn.
- Con mèo vô tình cào vào tay tôi, để lại một vệt đỏ.
- Chiếc áo mới của cô ấy bị cào rách vì vướng vào bụi gai.
- Cơn đói cào ruột khiến anh ấy không thể tập trung vào công việc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cào cấu": (động từ) chỉ hành động cào, cấu một cách liên tục, thường do đau khổ, giận dữ hoặc trong một cuộc ẩu đả.
- Đau quá, nó cào cấu vào ngực mình.
- "vay cào vay cấu": (thành ngữ) chỉ việc vay mượn tiền bạc một cách vất vả, chật vật, phải nhờ vả khắp nơi.
- Ông ấy phải vay cào vay cấu khắp nơi mới đủ tiền chữa bệnh cho con.
Biến thể và từ gần giống
- Cào cào (danh từ): một loại châu chấu, côn trùng có cánh.
- Càu cào (tính từ/động từ): thể hiện sự bứt rứt, khó chịu trong lòng.
- Lòng anh càu cào không yên khi chờ tin.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): bừa (một công cụ nông nghiệp khác, thường nặng hơn để làm đất).
- Động từ (làm xước): cấu, xước, cứa.
- Động từ (cảm giác): dày vò, giày xéo (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cào vào: nhấn mạnh hành động cào tác động lên một đối tượng cụ thể.
- Đứa trẻ cào vào mặt bạn nó trong lúc giận dỗi.
- Cào lên: diễn tả hành động cào theo hướng từ dưới lên trên.
- Con chó cào lên cánh cửa để đòi vào nhà.
Thành ngữ liên quan
- Đói cào ruột: đói đến mức cảm thấy đau quặn, khó chịu trong bụng.
- Làm việc cả ngày chưa ăn gì, tôi thấy đói cào ruột.
- Cào mặt cấu đầu: (thường dùng trong khẩu ngữ) chỉ một cuộc ẩu đả, cãi vã ác liệt, dùng cả tay chân.
- Hai bà hàng xóm tranh nhau miếng đất, suýt nữa thì cào mặt cấu đầu.
- 1 I. dt. Dụng cụ có răng bằng sắt hoặc tre gỗ, tra vào cán dài dùng để san bằng, làm cỏ, vơ rơm rác: lấy cào mà san đất. II. đgt. 1. Dùng cào để san bằng, làm cỏ, vơ rơm rác: cào cỏ cào cho bằng. 2. (Các vật nhọn) móc vào và kéo trên bề mặt, làm rách toạc: Gai cào áo rách Chơi bời thế nào mà để chúng nó cào vào mặt.
- 2 dt. Tên một kiểu đánh bài: đánh bài cào.