cào

noun
  1. Rake
verb
  1. To rake
    • cào đất
      to rake the ground
    • cào cho sạch cỏ
      to rake the weeds clean
  2. To scratch
    • bị mèo cào
      to be scratched by a cat
    • quần áo bị gai cào rách
      clothes torn by thorns
  3. To gnaw
    • đói cào ruột
      gnawed by hunger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cào
Một người nông dân dùng cái cào để san bằng đất trong vườn.