cày cấy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm công việc chính trong sản xuất nông nghiệp, bao gồm các thao tác như cày đất và gieo trồng lúa, hoa màu: "cày cấy" chỉ toàn bộ quá trình lao động chính yếu trên đồng ruộng để tạo ra sản phẩm nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tháng bảy cày cấy đã xong. (Công việc đồng áng chính đã hoàn tất vào tháng bảy.)
- Người nông dân cần cù cày cấy trên thửa ruộng của mình. (Người nông dân chăm chỉ làm công việc đồng áng trên thửa ruộng của mình.)
- Công việc cày cấy vất vả nhưng mang lại niềm vui khi được mùa. (Công việc đồng áng vất vả nhưng mang lại niềm vui khi được mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cày cấy đúng thời vụ": tiến hành công việc đồng áng vào đúng thời điểm thích hợp trong năm để đạt năng suất cao.
- Muốn có vụ mùa bội thu, bà con nông dân phải cày cấy đúng thời vụ.
- "làm nghề cày cấy": theo đuổi, sinh sống bằng nghề nông nghiệp, làm ruộng.
- Ông cha tôi bao đời nay đều làm nghề cày cấy.
- "một nắng hai sương cày cấy": cụm từ nhấn mạnh sự vất vả, dãi nắng dầm sương của công việc đồng áng.
- Hình ảnh người nông dân một nắng hai sương cày cấy thật đáng trân trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Cày (động từ): hành động dùng cày hoặc máy để xới, lật đất lên trước khi gieo trồng.
- Người nông dân đang cày ruộng.
- Cấy (động từ): hành động đưa cây mạ (đối với lúa) hoặc cây con xuống đất đã được chuẩn bị để trồng.
- Mẹ tôi đang cấy lúa ngoài đồng.
- Làm ruộng (cụm động từ): từ gần nghĩa, chỉ công việc nông nghiệp nói chung trên đồng ruộng.
- Canh tác (động từ): từ đồng nghĩa, chỉ việc trồng trọt, chăm bón cây trồng.
Từ đồng nghĩa
- Canh tác: trồng trọt, chăm sóc cây trồng.
- Làm ruộng: thực hiện các công việc trên đồng ruộng.
- Đồng áng: (danh từ) chỉ chung công việc nhà nông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ tách rời phổ biến nào riêng cho từ "cày cấy")
Thành ngữ liên quan
- "Cày sâu cuốc bẫm": chỉ sự chăm chỉ, cần mẫn, đầu tư công sức nhiều vào việc đồng áng.
- "Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời": thành ngữ mô tả sự vất vả, lam lũ của người làm nghề cày cấy.
- đgt. Làm những việc chủ yếu trong nông nghiệp: Tháng bảy cày cấy đã xong (cd).