cán bộ

  1. cadre
    • Cán bộ chính trị
      cadre politique
    • Sự đào tạo cán bộ
      formation des cadres

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cán bộ"

cán bộ
Cán bộ hướng dẫn người dân làm thủ tục tại ủy ban.