câblot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đoạn cáp ngắn, đầu cáp thừa: "câblot" là một từ ít phổ biến, dùng để chỉ một đoạn cáp (dây thừng, dây cáp) ngắn hoặc phần đầu thừa của một sợi cáp sau khi đã buộc, nối hoặc cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a utilisé un câblot pour réparer la barrière. (Anh ấy đã dùng một đoạn cáp ngắn để sửa hàng rào.)
- Ne jette pas ce câblot, il pourrait servir. (Đừng vứt đoạn cáp thừa này đi, nó có thể có ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thực tế, kỹ thuật hoặc hàng hải, liên quan đến việc sử dụng dây thừng, dây cáp.
Biến thể và từ gần giống
- Câble (danh từ giống đực): cáp, dây cáp. Đây là từ gốc và phổ biến hơn nhiều so với "câblot".
- un câble électrique (một sợi cáp điện)
Từ đồng nghĩa
- Bout de câble: đoạn cáp, đầu cáp.
- Reste de cordage: đoạn dây thừng thừa.
Lưu ý
- "Câblot" là một từ chuyên môn/ít thông dụng. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sẽ dùng cách diễn đạt như "un bout de câble" (một đoạn cáp) thay vì từ này. Từ này xuất hiện chủ yếu như một biến thể hoặc từ vựng đặc thù của "câble".
danh từ giống đực
- xem câbleau